Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vững bước" (1)
vững bước
Tiếng Anh
Cụm từsteadfastly, firmly
Chúng ta cần vững bước tiến lên phía trước.
We need to move forward steadfastly.
Từ liên quan "vững bước" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vững bước" (2)
Vững bước đi lên CNXH.
Steadfastly advance towards socialism.
Chúng ta cần vững bước tiến lên phía trước.
We need to move forward steadfastly.
